Gói Cơ Bản
2 lần / nămCho nhà 1–2 máy, dùng vừa phải, bật chủ yếu ban đêm.
- 2 lần vệ sinh dàn lạnh + dàn nóng
- Đo dòng, đo áp gas mỗi kỳ
- Miễn phí kiểm tra khi máy trở chứng
- Nhắn nhắc lịch trước 3 ngày
Bảng giá đầy đủ · cập nhật theo mùa nóng 2026
Máy càng lớn thì dàn càng dày, gas càng nhiều, công càng lâu — nên giá theo công suất. Bạn xem số BTU ghi trên tem dán ở hông dàn lạnh rồi dò cột tương ứng.
Trang này gồm cả bốn thứ: công thợ theo BTU, giá vật tư thay thế, các khoản phụ thu và điều kiện bảo hành — kể cả những trường hợp quán mình không bảo hành.
Nhảy tới phần bạn cần
(01) — Công thợ theo công suất máy
Đơn giá dưới đây là công thợ đã hoàn chỉnh — gồm đi lại, đồ nghề, vật tư tiêu hao thông thường (giẻ, dung dịch rửa, băng keo, ni-tơ thử áp). Chưa gồm linh kiện thay thế và chưa gồm VAT.
| Hạng mục | 9.000 BTU phòng ≤ 15m² |
12.000 BTU phòng 15–22m² |
18.000 BTU + phòng > 22m² |
|---|---|---|---|
| Vệ sinh máy lạnhMP-01 · dàn lạnh + dàn nóng | 150.000₫ | 150.000₫ | 200.000₫ |
| Nạp gas R32MP-03 · đã hút chân không | 350.000₫ | 420.000₫ | 560.000₫ |
| Kiểm tra & hàn chỗ xìMP-03 · chưa gồm gas nạp lại | 300.000₫ | 350.000₫ | 450.000₫ |
| Sửa board mạchMP-02 · sửa được thì sửa, không thay bừa | 450.000₫ | 500.000₫ | 650.000₫ |
| Thay block máy nénMP-06 · block mới, bảo hành riêng 12 tháng | 1.850.000₫ | 2.150.000₫ | 2.950.000₫ |
| Lắp đặt máy mớiMP-04 · trong 4m ống đồng đầu tiên | 400.000₫ | 450.000₫ | 600.000₫ |
| Tháo lắp di dờiMP-05 · thu gas + lắp lại chỗ mới | 550.000₫ | 600.000₫ | 780.000₫ |
| Hạng mục | Đơn giá | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Vệ sinh máy âm trầnMP-01 · 4 hướng thổi | 350.000₫ | 90 phút | Phải tháo mặt nạ trần, cần thang và hai thợ. |
| Vệ sinh máy tủ đứngMP-01 · máy đứng sàn | 300.000₫ | 75 phút | Dàn lớn, tốn nước và thời gian hơn máy treo tường. |
| Vệ sinh lồng giặtMP-09 · tháo lồng rửa thật | từ 350.000₫ | 90–120 phút | Cửa ngang cao hơn cửa trên vì phải tháo nhiều chi tiết. |
| Sửa máy giặtMP-10 · không quay, không vắt, rung | từ 250.000₫ | 60–120 phút | Công sửa; curoa, bạc đạn, bơm xả tính theo bảng vật tư. |
| Lắp đặt máy giặtMP-11 · gồm tháo ốc vận chuyển | 300.000₫ | 45–60 phút | Cân bằng bằng ni-vô, chạy thử một chu trình. |
| Sửa tủ lạnhMP-12 · đóng tuyết, không lạnh | từ 280.000₫ | 60–120 phút | Kiểm tra bộ xả đá trước khi kết luận thiếu gas. |
| Nạp gas tủ lạnhMP-13 · đã thay phin lọc | từ 450.000₫ | 2–3 tiếng | Máy nén thay mới báo giá riêng sau khi đo. |
| Thay gioăng cửa tủ lạnhMP-14 · gồm vệ sinh dàn nóng | từ 220.000₫ | 45–75 phút | Gioăng tính riêng theo đời tủ, xem bảng vật tư. |
(02) — Vật tư thay thế
Quán mình tách bạch hai khoản để bạn biết mình trả cho cái gì. Linh kiện đều là hàng mới, có phiếu bảo hành riêng — không dùng đồ tháo máy cũ trừ khi bạn yêu cầu và đồng ý bằng lời trước mặt thợ.
| Vật tư | Đơn giá | Bảo hành | Khi nào cần thay |
|---|---|---|---|
| Ống đồngVượt 4m đầu tiên | 180.000₫/m | 12 tháng | Đi ống xa, đi âm tường, hoặc dời máy sang phòng khác. |
| Tụ điệnTụ quạt, tụ block | 120.000₫ | 6 tháng | Máy ù không khởi động, block kêu rồi ngắt. |
| Rơ-le khởi độngMáy lạnh & tủ lạnh | 150.000₫ | 6 tháng | Block không chạy dù đã có điện vào. |
| Quạt dàn nóngMô-tơ + cánh | 480.000₫ | 12 tháng | Dàn nóng kêu to, quạt quay yếu hoặc kẹt hẳn. |
| Quạt lồng sóc dàn lạnhKèm bạc đạn | 560.000₫ | 12 tháng | Gió ra yếu, có tiếng rít trong dàn lạnh. |
| Board điều khiển máy lạnhBoard mới thay nguyên cụm | từ 950.000₫ | 12 tháng | Chỉ thay khi board hỏng hẳn, không sửa được nữa. |
| Máng hứng nướcMáng nhựa dàn lạnh | 280.000₫ | 6 tháng | Máng nứt làm nước chảy xuống tường. |
| Dây curoa máy giặtKèm căn chỉnh lại | 180.000₫ | 6 tháng | Lồng không quay hoặc quay yếu khi có tải. |
| Bạc đạn máy giặtBộ hai vòng + phớt | 650.000₫ | 12 tháng | Máy kêu rất to khi vắt, lồng lắc khi lay tay. |
| Gioăng cửa tủ lạnhTheo đời tủ | từ 320.000₫ | 12 tháng | Gioăng chai cứng, kẹp tờ giấy rút ra dễ dàng. |
| Thanh điện trở xả đáTủ lạnh | 340.000₫ | 12 tháng | Ngăn đá đóng tuyết dày, ngăn mát không lạnh. |
| Máy nén tủ lạnhKèm phin lọc + gas | từ 1.450.000₫ | 12 tháng | Chỉ khi máy nén đã chết hẳn, đo xác nhận rồi mới thay. |
(03) — Các khoản cộng thêm
Đây là toàn bộ khoản có thể cộng vào hóa đơn. Không có khoản nào khác. Thợ đọc rõ khoản nào áp dụng cho ca của bạn trước khi mở máy.
| Khoản | Mức | Áp dụng khi |
|---|---|---|
| Phí kiểm tra tại nhàMiễn phí nếu bạn đồng ý sửa | 80.000₫ | Thợ tới, khảo sát, báo giá mà bạn quyết định không làm. Nếu bạn đồng ý sửa thì khoản này được trừ thẳng vào hóa đơn. |
| Ngoài giờSau 20:00 hoặc chủ nhật | 100.000₫/ca | Tính một lần cho cả ca, không nhân theo số máy. Còn tùy thợ trống — bạn gọi trước để tổng đài xếp lịch. |
| Ống đồng vượt 4mĐo thật tại chỗ, có bạn xem | 180.000₫/m | Lắp mới hoặc di dời mà khoảng cách dàn nóng — dàn lạnh vượt 4 mét đầu tiên đã gồm trong giá. |
| Vị trí khóChỉ tính khi thật sự phải leo | 120.000₫ | Dàn nóng treo cao ngoài mặt tiền, ban công không lan can, mái tôn dốc — thợ phải mang thang và dây an toàn. |
| Đi ống âm tườngKhoan cắt tường có sẵn | từ 250.000₫ | Nhà đã hoàn thiện mà bạn muốn giấu ống. Báo giá riêng sau khi thợ xem kết cấu tường. |
| Ngoài khu vực cam kếtTrong tỉnh Đồng Nai | từ 60.000₫ | Ngoài các phường/xã trong khu vực 60 phút. Tính theo quãng đường, tổng đài báo trước khi cử thợ. |
| Xuất hóa đơn VATBáo trước khi thợ làm | +8% giá trị | Giá trên toàn bộ bảng là giá chưa gồm VAT. Hóa đơn xuất trong 3 ngày làm việc sau khi hoàn tất và thanh toán. |
(04) — Ba mức bảo trì theo năm
Rẻ hơn gọi lẻ từng lần, và tổng đài tự nhắn nhắc trước 3 ngày mỗi kỳ. Kỳ đầu tiên tính từ ngày thợ tới lần đầu.
Cho nhà 1–2 máy, dùng vừa phải, bật chủ yếu ban đêm.
Cho nhà 2–4 máy chạy đều, hoặc văn phòng nhỏ mở máy cả ngày.
Cho quán ăn, cà phê, phòng trọ cho thuê — máy chạy 12 tiếng mỗi ngày.
(05) — Cộng thử cho bạn xem
Ba ví dụ cộng từ đúng các bảng ở trên, để bạn hình dung tổng tiền thay vì chỉ nhìn từng dòng lẻ. Số thật của ca nhà bạn có thể khác — thợ đo rồi mới chốt.
Cả ba ví dụ đều là giá chưa gồm VAT và đều gọi trong giờ mở cửa 7:00–20:00. Gọi sau 20:00 hoặc chủ nhật thì cộng thêm 100.000₫ cho cả ca.
(06) — Cam kết bằng giấy, không bằng miệng
Nội dung dưới đây in nguyên văn trong phiếu bảo hành bạn nhận sau mỗi ca. Thợ có nghĩa vụ giải thích từng dòng nếu bạn hỏi trước khi ký.
Thanh toán sau khi máy chạy đạt
Các tên ví và cổng thanh toán ở trên là chữ tự dựng, chỉ để minh hoạ hình thức thanh toán. Huy hiệu Bộ Công Thương là chỗ giữ chỗ — thay bằng thông báo thật của bạn trước khi phát hành.
(07) — Chốt giá cho máy nhà bạn
Gọi và đọc số BTU trên tem máy, tổng đài cộng ngay tại chỗ cho bạn nghe. Không cần thợ tới mới biết giá.
Trong giờ mở cửa, quán mình phản hồi form trong vòng 15 phút. Ngoài giờ thì sáng hôm sau tổng đài gọi lại theo thứ tự nhận.
Ba thắc mắc tổng đài nghe nhiều nhất mỗi ngày, trả lời ngắn ngay đây.
Còn câu khác? Xem tám câu hỏi thường gặp hoặc gọi 0251 3838 246.