| GS–0412 |
Nguyễn Thu Hà
Sinh viên năm 4 ngành Sư phạm Toán |
Toán | 6 – 9 |
180.000₫90 phút |
Cầu Giấy · Đống Đa |
Còn nhận |
| GS–0387 |
Trần Quốc Đạt
Giáo viên Toán, 7 năm dạy khối 12 |
Toán · Vật lí | 10 – 12 |
250.000₫90 phút |
Thanh Xuân · Hà Đông |
Còn nhận |
| GS–0455 |
Lê Minh Châu
Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, dạy online 4 năm |
Tiếng Anh | 6 – 12 |
200.000₫90 phút · online |
Dạy online toàn quốc |
Còn nhận |
| GS–0298 |
Phạm Thị Ngọc Lan
Giáo viên Ngữ văn THCS, 11 năm đứng lớp |
Ngữ văn | 6 – 9 |
180.000₫90 phút |
Ba Đình · Tây Hồ |
Kín lịch tháng này |
| GS–0441 |
Vũ Hoàng Nam
Sinh viên năm 5 ngành Sư phạm Hóa |
Hóa học | 10 – 12 |
250.000₫90 phút |
Hai Bà Trưng · Hoàng Mai |
Còn nhận |
| GS–0503 |
Đỗ Khánh Linh
Sinh viên năm 3 ngành Toán ứng dụng |
Toán | 6 – 8 |
180.000₫90 phút |
Long Biên · Gia Lâm |
Còn nhận |
| GS–0361 |
Hoàng Thị Mai Anh
Giáo viên Ngữ văn THPT, 9 năm ôn thi tốt nghiệp |
Ngữ văn | 10 – 12 |
250.000₫90 phút |
Đống Đa · Thanh Xuân |
Còn nhận |
| GS–0478 |
Bùi Trung Kiên
Kỹ sư, 5 năm kèm Vật lí khối 8–9 |
Vật lí | 8 – 9 |
144.000₫90 phút · online |
Dạy online toàn quốc |
Còn nhận |
| GS–0330 |
Ngô Phương Thảo
Cử nhân Ngôn ngữ Anh, 6 năm luyện thi vào 10 |
Tiếng Anh | 6 – 9 |
180.000₫90 phút |
Cầu Giấy · Nam Từ Liêm |
Còn nhận |
| GS–0519 |
Nguyễn Bảo Long
Sinh viên năm 4 ngành Kỹ thuật Hóa học |
Toán · Hóa học | 10 – 11 |
250.000₫90 phút |
Hà Đông · Nam Từ Liêm |
Còn nhận |
| GS–0526 |
Đặng Hải Yến
Giáo viên Tiếng Anh, 8 năm dạy khối 10–12 |
Tiếng Anh | 10 – 12 |
250.000₫90 phút |
Đống Đa · Ba Đình |
Còn nhận |
| GS–0347 |
Lý Trọng Nghĩa
Giáo viên Vật lí, 12 năm dạy ôn thi tốt nghiệp |
Vật lí | 10 – 12 |
250.000₫90 phút |
Thanh Xuân · Hoàng Mai |
Kín lịch tháng này |
| GS–0534 |
Trịnh Thùy Dương
Sinh viên năm 4 ngành Sư phạm Ngữ văn |
Ngữ văn | 6 – 9 |
180.000₫90 phút |
Nam Từ Liêm · Hà Đông |
Còn nhận |
| GS–0402 |
Phan Đức Duy
Sinh viên năm 5 ngành Sư phạm Toán |
Toán | 10 – 12 |
250.000₫90 phút |
Cầu Giấy · Tây Hồ |
Còn nhận |
| GS–0488 |
Cao Thị Bích Ngọc
Cử nhân Hóa học, 4 năm kèm khối 9 và 10 |
Hóa học | 9 – 10 |
200.000₫90 phút · online |
Dạy online toàn quốc |
Còn nhận |
| GS–0355 |
Mai Xuân Trường
Giáo viên Toán THCS, 10 năm luyện thi vào 10 |
Toán | 6 – 9 |
180.000₫90 phút |
Hoàng Mai · Hai Bà Trưng |
Còn nhận |
| GS–0541 |
Nguyễn Khánh Chi
Sinh viên năm 3 ngành Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh | 6 – 8 |
144.000₫90 phút · online |
Dạy online toàn quốc |
Còn nhận |
| GS–0376 |
Hà Minh Tuấn
Giáo viên Ngữ văn, 6 năm dạy khối 8–9 |
Ngữ văn | 6 – 9 |
180.000₫90 phút |
Long Biên · Gia Lâm |
Còn nhận |